Từ ghép
暧昧关系
Phồn thể: [曖昧關係]Nghĩa tiếng Việtmối quan hệ mập mờ; ngoại tình; mối quan hệ ngoại tình
- 4 chữ
- 36 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 mối quan hệ mập mờ
- 2 ngoại tình
- 3 mối quan hệ ngoại tình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.