Houzii
← Từ điển
Từ ghép

暧昧关系

Phồn thể: [曖昧關係]
àimèiguānxì
Nghĩa tiếng Việtmối quan hệ mập mờ; ngoại tình; mối quan hệ ngoại tình
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 3 nghĩa