Chữ Hán
暧
Nghĩa(ánh sáng ban ngày) mờ tối; không rõ ràng; bí mật
Bộ thủ日
- 14 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- (ánh sáng ban ngày) mờ tối; không rõ ràng; bí mật
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 日 + 爱
- 日rì[nhật]mặt trời; ngày; ngày, ngày trong tháng
- 爱ài[ái]yêu; thích; tình cảm; có khuynh hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra)
- Phần chỉ nghĩa: 日
- Phần chỉ âm: 爱
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.