Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
ài

爱

Nghĩayêu; thích; tình cảm; có khuynh hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra)
Bộ thủ爫
Âm Hán Việtái
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 21 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • àiÂm Hán Việt: áiyêu; thích; tình cảm; có khuynh hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 爫 + 冖 + 友

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 9 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.