Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

关爱

Phồn thể: [關愛]
guān'ài
Nghĩa tiếng Việtthể hiện quan tâm và chăm sóc
Âm Hán Việtquan ái
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 thể hiện quan tâm và chăm sóc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập