Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép
bēishāng

悲伤

Phồn thể: [悲傷]
Nghĩa tiếng Việtbuồn; đau buồn
Âm Hán Việtbi thương
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 buồn; đau buồn

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập