Cấp: HSK 6Từ ghép
检验
Phồn thể: [檢驗]Nghĩa tiếng Việtkiểm tra; kiểm nghiệm; xét nghiệm
Âm Hán Việtghém nghiệm
- 2 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 kiểm tra
- 2 kiểm nghiệm
- 3 xét nghiệm
Câu ví dụ
- 围绕不愧、不料与不时等关键环节,唯有坚持科学规律、不断完善机制,才能在新的历史阶段创造出经得起检验的成果。Xoay quanh các khâu then chốt như 不愧, 不料 và 不时, chỉ có kiên trì quy luật khoa học và không ngừng hoàn thiện cơ chế mới có thể tạo ra thành quả chịu được thử thách trong giai đoạn lịch sử mới.
- 围绕秤、吃苦与吃力等关键环节,唯有坚持科学规律、不断完善机制,才能在新的历史阶段创造出经得起检验的成果。Xoay quanh các khâu then chốt như 秤, 吃苦 và 吃力, chỉ có kiên trì quy luật khoa học và không ngừng hoàn thiện cơ chế mới có thể tạo ra thành quả chịu được thử thách trong giai đoạn lịch sử mới.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 检验医学[檢驗醫學]y học xét nghiệm
- 医学检验[醫學檢驗]công nghệ xét nghiệm y học
- 学生t检验[學生t檢驗](thống kê) kiểm định t của Student
- 医学检验师[醫學檢驗師]chuyên viên xét nghiệm y học
- 帧检验序列[幀檢驗序列]chuỗi kiểm tra khung (FCS)
- 出入境检验检疫局[出入境檢驗檢疫局]cục kiểm tra kiểm dịch xuất nhập cảnh
- 国家质量监督检验检疫总局[國家質量監督檢驗檢疫總局]Tổng cục Giám sát Chất lượng, Kiểm nghiệm và Kiểm dịch Nhà nước Trung Quốc (AQSIQ)
- 实践是检验真理的唯一标准[實踐是檢驗真理的唯一標準]Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý (ý tưởng từ lý thuyết Đặng Tiểu Bình, năm 1978)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 本土[bản thổ]Cấp: HSK 6quốc gia quê hương; bản địa; địa phương
- 编[編][biên]Cấp: HSK 6dệt; bện; tổ chức
- 编辑[編輯][biên tập]Cấp: HSK 6chỉnh sửa; biên soạn; biên tập viên
- 编写[編寫][biên tả]Cấp: HSK 6biên soạn
- 兵[binh]Cấp: HSK 6lính; một lực lượng; một đội quân
- 必修[tất tu]Cấp: HSK 6(của một khóa học) bắt buộc; bắt buộc phải học
- 播种[播種][vá chõng]Cấp: HSK 6gieo hạt
- 怀[懷][hoài]Cấp: HSK 6vòng tay; tim; tâm trí
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này