Từ ghép
实践是检验真理的唯一标准
Phồn thể: [實踐是檢驗真理的唯一標準]Nghĩa tiếng ViệtThực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý (ý tưởng từ lý thuyết Đặng Tiểu Bình, năm 1978)
- 12 chữ
- 110 nét
Nghĩa
- 1 Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý (ý tưởng từ lý thuyết Đặng Tiểu Bình, năm 1978)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 实thật; thực; thành thậtTrang chữ →
- 践thực hiện (lời hứa); dẫm lên; đi bộTrang chữ →
- 是[thị]là (chỉ theo sau bởi danh từ); đúng; phải; thật; sự thừa nhận tôn kính một mệnh lệnh: rất tốtTrang chữ →
- 检kiểm tra; khám xét; kiểm duyệtTrang chữ →
- 验[nghiệm]kiểm tra; thử; nghiệmTrang chữ →
- 真[chân]thật; sự thật; quả thậtTrang chữ →
- 理[lí]lý lẽ, đạo lý; để ý, quan tâm tới; xử lý, sắp xếpTrang chữ →
- 的[đích]của; ~(hậu tố sở hữu); (dùng sau định ngữ); (dùng để tạo thành cụm danh từ)Trang chữ →
- 唯[dõi]chỉ; một mình; -ism (trong tiếng Trung, một tiền tố, thường kết hợp với hậu tố như 主义 (zhǔyì) hoặc 论 (lùn), ví dụ 唯理论 (wéilǐlùn), chủ nghĩa duy lý)Trang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 标[bêu]đánh dấu; biểu tượng; nhãnTrang chữ →
- 准[chốn]chuẩn, chính xác; chắc chắn; cho phépTrang chữ →