Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shí

实

Nghĩathật; thực; thành thật
Bộ thủ宀
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shíthật; thực; thành thật

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 头

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.