Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

实时

Phồn thể: [實時]
shíshí
Nghĩa tiếng Việt(theo) thời gian thực; tức thời
Âm Hán Việtthực thì
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa