Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

策划

Phồn thể: [策劃]
cèhuà
Nghĩa tiếng Việtlập kế hoạch; âm mưu; dàn dựng
Âm Hán Việtsách vạch
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 lập kế hoạch
  2. 2 âm mưu
  3. 3 dàn dựng
  4. 4 sắp đặt
  5. 5 nhà sản xuất
  6. 6 người lập kế hoạch

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập