Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
cè · Cè · cè · cè

策

Nghĩachính sách; kế hoạch; đề án; họ [Ce4]; biến thể của 策 (cè); biến thể của 策 (cè)
Bộ thủ⺮
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • cèchính sách; kế hoạch; đề án
  • Cèhọ [Ce4]
  • cèbiến thể của 策 (cè)
  • cèbiến thể của 策 (cè)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · ⺮ + 朿

  • Phần chỉ nghĩa: ⺮
  • Phần chỉ âm: 朿

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.