Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

鞭策

biāncè
Nghĩa tiếng Việtthúc đẩy; khích lệ; động viên ai đó (ví dụ: để tiến bộ)
  • 2 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa