鞭Chữ Hán
Nghĩaroi hoặc dây da; đánh bằng roi; quất
- 18 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- biānroi hoặc dây da; đánh bằng roi; quất
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 革 + 便
- Phần chỉ nghĩa: 革
- Phần chỉ âm: 便
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.