Chữ đơn
鞭
Nghĩa tiếng Việtroi hoặc dây da; đánh bằng roi; quất
- 1 chữ
- 18 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 roi hoặc dây da
- 2 đánh bằng roi
- 3 quất
- 4 dùi chỉ huy
- 5 vũ khí sắt phân đoạn (cổ)
- 6 dương vật (của động vật, dùng làm thực phẩm)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 鞭策Cấp: HSK 7–9thúc đẩy; khích lệ; động viên ai đó (ví dụ: để tiến bộ)
- 鞭炮Cấp: HSK 7–9pháo; chuỗi pháo nhỏ
- 鞭笞đánh bằng roi; quất; đánh roi
- 鞭虫[鞭蟲]giun roi
- 鞭打đánh bằng roi; quất; đòn roi
- 鞭痕vết lằn; vết roi; vết thương do roi
- 鞭节[鞭節]roi tế bào
- 鞭毛lông roi
- 鞭挞[鞭撻]quất; (nghĩa bóng) chỉ trích
- 鞭子cái roi
- 党鞭[黨鞭](chính trị) trưởng khối
- 钢鞭[鋼鞭]chuỳ gai (vũ khí)