Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鞭痕

biānhén
Nghĩa tiếng Việtvết lằn; vết roi; vết thương do roi
  • 2 chữ
  • 29 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vết lằn
  2. 2 vết roi
  3. 3 vết thương do roi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập