Houzii
← Từ điển
Từ ghép

党鞭

Phồn thể: [黨鞭]
dǎngbiān
Nghĩa tiếng Việt(chính trị) trưởng khối
  • 2 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 (chính trị) trưởng khối

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập