Chữ Hán
党
Nghĩađảng; hiệp hội; câu lạc bộ; họ [Dang3]
Bộ thủ儿
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- đảng; hiệp hội; câu lạc bộ
- họ [Dang3]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 尚 + 兄
- Phần chỉ nghĩa: 兄
- Phần chỉ âm: 尚
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.