Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

政党

Phồn thể: [政黨]
zhèngdǎng
Nghĩa tiếng Việtđảng chính trị; Lượng từ: 个 (gè)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa