Houzii
← Từ điển
Từ ghép

执政党

Phồn thể: [執政黨]
zhízhèngdǎng
Nghĩa tiếng Việtđảng cầm quyền; đảng nắm quyền
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đảng cầm quyền
  2. 2 đảng nắm quyền

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập