Chữ Hán
兄
Nghĩaanh trai
Bộ thủ儿
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- anh trai
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 口 + 儿
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 克kèÂm Hán Việt: khắccó thể; chế ngự; kiềm chếHSK 4
- 况kuànghơn nữa; tình hìnhHSK 4
- 祝zhùÂm Hán Việt: chúccầu nguyện; chúc (ai đó thượng lộ bình an, sinh nhật vui vẻ, v.v.); người cầu khấn thần linh trong các nghi lễ tế tựHSK 4
- 竞jìngcạnh tranh; đấu tranh; đua tranhHSK 4
- 兑duìÂm Hán Việt: đoàiđổi tiền; trao đổi; thêm (chất lỏng)HSK 7–9
- 党dǎngđảng; hiệp hội; câu lạc bộHSK 7–9
- 況
- 兗
- 贶kuàngban tặng; phong tặng
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.