Chữ Hán
竞
Nghĩacạnh tranh; đấu tranh; đua tranh
Bộ thủ立
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- cạnh tranh; đấu tranh; đua tranh
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 立 + 兄
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 竞争Âm Hán Việt: cạnh tranhcạnh tranh; cuộc thiHSK 4
- 竞赛Âm Hán Việt: cạnh táithi đấu; đua; cuộc thi; cạnh tranh; trận đấu; cuộc đuaHSK 6
- 竞技Âm Hán Việt: cạnh kĩthi đấu kỹ năng (ví dụ: thể thao); giải đấu điền kinhHSK 7–9
- 竞相Âm Hán Việt: cạnh tươngmột cách cạnh tranh; háo hức; tranh đuaHSK 7–9
- 竞选Âm Hán Việt: cạnh tuyểntham gia bầu cử; tranh cửHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 没错。除非你们先依据真实的市场调查找准客户需求,否则很难在竞争中获得稳定的利润。Đúng đấy. Trừ phi các bạn trước tiên căn cứ vào khảo sát thị trường thực tế để xác định đúng nhu cầu khách hàng, bằng không rất khó thu được lợi nhuận ổn định trong cạnh tranh.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.