Chữ đơn
竞
Phồn thể: [競]Nghĩa tiếng Việtcạnh tranh; đấu tranh; đua tranh
- 1 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cạnh tranh
- 2 đấu tranh
- 3 đua tranh
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 竞争[競爭][cạnh tranh]Cấp: HSK 4cạnh tranh; cuộc thi
- 竞赛[競賽][cạnh tái]Cấp: HSK 6thi đấu; đua; cuộc thi; cạnh tranh; trận đấu; cuộc đua
- 竞技[競技][cạnh kĩ]Cấp: HSK 7–9thi đấu kỹ năng (ví dụ: thể thao); giải đấu điền kinh
- 竞相[競相][cạnh tương]Cấp: HSK 7–9một cách cạnh tranh; háo hức; tranh đua
- 竞选[競選][cạnh tuyển]Cấp: HSK 7–9tham gia bầu cử; tranh cử
- 电竞[電競]thi đấu trò chơi điện tử (như một môn thể thao); thể thao điện tử (viết tắt của 电子竞技 (diànzǐjìngjì))
- 竞猜[競猜]thi đấu giải đố
- 竞答[競答]thi đua trả lời câu hỏi (trong lớp)
- 竞渡[競渡]cuộc thi chèo thuyền; đua thuyền; cuộc thi bơi (ví dụ: băng qua sông hoặc hồ)
- 竞购[競購]đấu thầu cạnh tranh; cạnh tranh mua (tại cuộc đấu giá)
- 竞价[競價]cạnh tranh giá; thầu (trong đấu giá); cạnh tranh về giá
- 竞拍[競拍]đấu giá (tại cuộc đấu giá); buổi đấu giá
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Câu phức điều kiện 除非…否则… / 一旦…就… · 除非 + Điều kiện duy nhất,否则 / 不然 + Kết quả bất lợi | 一旦 + Tình huống xảy ra,(Chủ ngữ) + 就 + Hệ quảHSK 5
- Cấu trúc loại trừ 除…以外,一概 / 均… · 除 + Ngoại lệ + 以外,Các đối tượng khác + 一概 / 均 + Vị ngữHSK 6
- Khung nhấn mạnh điều kiện tất yếu 非…不可 · 要想 + Mục tiêu,非 + Điều kiện/Hành động + 不可HSK 6