Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

竞

Phồn thể: [競]
jìng
Nghĩa tiếng Việtcạnh tranh; đấu tranh; đua tranh
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cạnh tranh
  2. 2 đấu tranh
  3. 3 đua tranh

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập