Cấp: HSK 4Từ ghép
竞争
Phồn thể: [競爭]Nghĩa tiếng Việtcạnh tranh; cuộc thi
Âm Hán Việtcạnh tranh
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 cạnh tranh
- 2 cuộc thi
Câu ví dụ
- 没错。除非你们先依据真实的市场调查找准客户需求,否则很难在竞争中获得稳定的利润。Đúng đấy. Trừ phi các bạn trước tiên căn cứ vào khảo sát thị trường thực tế để xác định đúng nhu cầu khách hàng, bằng không rất khó thu được lợi nhuận ổn định trong cạnh tranh.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 竞争力[競爭力]khả năng cạnh tranh; tính cạnh tranh
- 竞争性[競爭性]mang tính cạnh tranh
- 竞争者[競爭者]đối thủ cạnh tranh
- 公平竞争[公平競爭]cạnh tranh công bằng
- 竞争产品[競爭產品]sản phẩm cạnh tranh; sản phẩm của đối thủ
- 竞争对手[競爭對手]đối thủ; đối thủ cạnh tranh
- 竞争模式[競爭模式]mô hình cạnh tranh
- 市场竞争[市場競爭]cạnh tranh trong thị trường
- 直接竞争[直接競爭]đối thủ cạnh tranh trực tiếp; cạnh tranh trực tiếp
- 不正当竞争[不正當競爭]cạnh tranh không lành mạnh; cạnh tranh phi pháp
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 饼干[餅乾][bánh kiền]Cấp: HSK 4bánh quy; bánh cookie
- 不管[bất quản]Cấp: HSK 4không quan tâm; bất kể; dù sao đi nữa
- 不论[不論][bất luận]Cấp: HSK 4bất kể; cho dù là (ai, như thế nào, v.v.); bất chấp
- 打折[đả chiết]Cấp: HSK 4giảm giá
- 顾客[顧客][cố khách]Cấp: HSK 4khách hàng; thân chủ
- 价格[價格][giá cách]Cấp: HSK 4giá
- 降[giáng]Cấp: HSK 4rơi; giảm; xuống
- 降低[giáng đây]Cấp: HSK 4giảm; hạ thấp; hạ xuống
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Câu phức điều kiện 除非…否则… / 一旦…就… · 除非 + Điều kiện duy nhất,否则 / 不然 + Kết quả bất lợi | 一旦 + Tình huống xảy ra,(Chủ ngữ) + 就 + Hệ quảHSK 5
- Cấu trúc loại trừ 除…以外,一概 / 均… · 除 + Ngoại lệ + 以外,Các đối tượng khác + 一概 / 均 + Vị ngữHSK 6
- Khung nhấn mạnh điều kiện tất yếu 非…不可 · 要想 + Mục tiêu,非 + Điều kiện/Hành động + 不可HSK 6