Từ ghép
不正当竞争
Phồn thể: [不正當競爭]Nghĩa
- 1 cạnh tranh không lành mạnh
- 2 cạnh tranh phi pháp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.