Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不正当竞争

Phồn thể: [不正當競爭]
búzhèngdàngjìngzhēng
Nghĩa tiếng Việtcạnh tranh không lành mạnh; cạnh tranh phi pháp
  • 5 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa