Chữ HánChữ đa âm
正
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: chínhthẳng; nghiêm túc; đúng đắn
- tháng đầu tiên của năm âm lịch
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 一 + 止
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 证zhèngÂm Hán Việt: chứngkhiển trách; biến thể của 证 (zhèng)HSK 4
- 整zhěngÂm Hán Việt: chỉnh(hình thức liên kết) toàn bộ; hoàn chỉnh; toàn thể; (trước lượng từ) toàn bộ; (trước hoặc sau số + lượng từ) chính xác; (hình thức liên kết) gọn gàng; ngăn nắp; chỉnh tề; (hình thức liên kết) sắp xếp; chỉnh đốnHSK 4
- 征zhēngÂm Hán Việt: chinhhành trình; chuyến đi; cuộc viễn chinhHSK 5
- 政zhèngthuộc về chính trị; chính trị; chính phủHSK 5
- 歪wāiÂm Hán Việt: quaylệch; nghiêng một góc; quanh coHSK 6
- 症zhèngbệnh; tình trạng bệnhHSK 6
- 怔zhèng(tiếng địa phương) nhìn chằm chằm; sững sờ; tiếng Đài Loan đọc là [leng4]
- 罡gāngcác ngôi sao của chòm Bắc Đẩu tạo thành đuôi gáo
- 钲zhēngcồng dùng để dừng quân
- 焉yānở đâu; như thế nào
Từ có chữ này
- 正在Âm Hán Việt: chính tạiđang ở (thời điểm đó); ngay tại (nơi đó); đang trong quá trình (làm gì đó)HSK 1
- 正好Âm Hán Việt: chính háovừa (đúng lúc); vừa đủ; đúngHSK 4
- 正常Âm Hán Việt: chính thườngbình thường; thông thườngHSK 4
- 正式Âm Hán Việt: chính thứctrang trọng; chính thứcHSK 4
- 正确Âm Hán Việt: chính xácđúng; chính xác; phải; hợp lýHSK 4
- 真正Âm Hán Việt: chân chínhchính hãng; thật; đúng; thật sự; quả thậtHSK 4
- 反正Âm Hán Việt: phản chínhdù sao đi nữa; dù thế nào; chuyển từ phe địch sangHSK 5
- 改正Âm Hán Việt: cải chínhsửa chữa; chỉnh sửa; điều chỉnhHSK 5
- 正如Âm Hán Việt: chính nhưgiống như; chính xác nhưHSK 5
- 公正Âm Hán Việt: công chínhcông bằng; công chính; bình đẳngHSK 6
- 正义Âm Hán Việt: chính nghĩacông lý; chính nghĩa; công bằngHSK 6
- 正规Âm Hán Việt: chính quichính quy; theo tiêu chuẩnHSK 6
Xem thêm 12 từ
- 正面Âm Hán Việt: chính diệnmặt trước; mặt phải; mặt chínhHSK 6
- 纠正Âm Hán Việt: cứu chínhsửa chữa; làm cho đúngHSK 6
- 修正Âm Hán Việt: tu chínhsửa đổi; chỉnh sửaHSK 7–9
- 廉正Âm Hán Việt: liêm chínhngay thẳng và liêm khiết; liêm chínhHSK 7–9
- 更正Âm Hán Việt: canh chínhsửa chữa; chỉnh sửaHSK 7–9
- 正宗Âm Hán Việt: chính tôngtrường phái chính thống; bóng: truyền thống; cách làm cũHSK 7–9
- 正当Âm Hán Việt: chính đươngtrung thực; hợp lý; công bằngHSK 7–9
- 正月Âm Hán Việt: chính nguyệttháng đầu tiên của năm âm lịchHSK 7–9
- 正气Âm Hán Việt: chính khíbầu không khí lành mạnh; tinh thần đạo đức; khí phách kiên cường; liêm khiết; (YHCT) chính khí (khả năng đề kháng bệnh)HSK 7–9
- 正版Âm Hán Việt: chính bảnchính hãng; hợp pháp; xem thêm 盗版 (dàobǎn)HSK 7–9
- 正直Âm Hán Việt: chính trựcngay thẳng; chính trực; thật thàHSK 7–9
- 正视Âm Hán Việt: chính thịđối mặt; đương đầu; nhìn thẳng vàoHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 别急,汽车司机刚才给我打电话,他已经经过前面的红绿灯路口,正在路边等我们呢。过马路时大家必须小心,注意安全!Đừng vội, tài xế ô tô vừa gọi điện cho mình, bác ấy đã đi qua ngã tư đèn xanh đèn đỏ phía trước và đang đợi tụi mình ở bên đường rồi. Lúc băng qua đường mọi người bắt buộc phải cẩn thận, chú ý an toàn nhé!
- 总的来说,只要我们把每天学到的词汇和语法真正运用到生活中,就一定能不断成长,顺利迈向HSK五级的新阶段!Nói chung, chỉ cần chúng ta vận dụng thực sự từ vựng và ngữ pháp học được mỗi ngày vào cuộc sống, thì nhất định có thể không ngừng trưởng thành, thuận lợi bước sang giai đoạn mới của HSK 5!
- 我正拿着手机上网看中国电影呢!这部电影太有意思了,你有什么爱好?Mình đang cầm điện thoại lên mạng xem phim Trung Quốc đây! Bộ phim này thú vị quá, bạn có sở thích gì?
- 无论广告说得多么吸引人,消费者在购买之前都应该冷静想一想:这件商品是不是自己真正需要的?只买对的、不买贵的,才能既节省钱又买到满意的东西。Bất kể quảng cáo nói hấp dẫn đến đâu, người tiêu dùng trước khi mua đều nên bình tĩnh nghĩ xem: món hàng này có phải thứ mình thực sự cần không? Chỉ mua thứ phù hợp chứ không mua theo giá đắt thì mới vừa tiết kiệm tiền vừa mua được đồ ưng ý.Từ trong câu:无论 (wúlùn)广告 (guǎnggào)说 (shuō)得 (de)多么 (duōme)吸引 (xīyǐn)人 (rén)消费者 (xiāofèizhě)在 (zài)购买 (gòumǎi)之前 (zhīqián)都 (dōu)应该 (yīnggāi)冷静 (lěngjìng)想 (xiǎng)一 (yī)想 (xiǎng)这 (zhè)件 (jiàn)商品 (shāngpǐn)是不是 (shìbùshì)自己 (zìjǐ)真正 (zhēnzhèng)需要 (xūyào)的 (de)只 (zhǐ)买 (mǎi)对 (duì)的 (de)不 (bù)买 (mǎi)贵 (guì)的 (de)才能 (cáinéng)既 (jì)节省 (jiéshěng)钱 (qián)又 (yòu)买 (mǎi)到 (dào)满意 (mǎnyì)的 (de)东西 (dōngxi)
- 是,他在大学学中文和读中文书。现在他正在房间里睡觉,还没起床呢。Đúng rồi, cậu ấy học tiếng Trung và đọc sách tiếng Trung ở trường đại học. Bây giờ cậu ấy đang ngủ trong phòng, vẫn chưa dậy.
- 是啊,后来当地停止了污染严重的工厂,还种了许多树,生态环境才慢慢恢复了正常。Đúng vậy, sau đó địa phương đã cho dừng các nhà máy ô nhiễm nặng, còn trồng rất nhiều cây, môi trường sinh thái mới dần hồi phục bình thường.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.