Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
zhèng · zhēng

正

Nghĩazhèng thẳng; nghiêm túc; đúng đắn; zhēng tháng đầu tiên của năm âm lịch
Bộ thủ止
Âm Hán Việtzhèng chính
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • zhèngÂm Hán Việt: chínhthẳng; nghiêm túc; đúng đắn
  • zhēngtháng đầu tiên của năm âm lịch

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 一 + 止

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.