Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

正面

zhèngmiàn
Nghĩa tiếng Việtmặt trước; mặt phải; mặt chính
Âm Hán Việtchính diện
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 6 nghĩa