Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
zhī

支

Nghĩa tiếng Việthỗ trợ; duy trì; dựng
Âm Hán Việtchi
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 8 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hỗ trợ
  2. 2 duy trì
  3. 3 dựng
  4. 4 lên
  5. 5 nhánh
  6. 6 phân nhánh
  7. 7 rút tiền
  8. 8 lượng từ cho gậy như bút và súng, cho sư đoàn quân đội và cho bài hát hoặc tác phẩm

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
Zhī

支

Nghĩa tiếng Việthọ [Zhi1]
  • 1 chữ
  • 4 nét