Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

真诚

Phồn thể: [真誠]
zhēnchéng
Nghĩa tiếng Việtthành thật; chân thành; thật lòng
Âm Hán Việtchân thành
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thành thật; chân thành; thật lòng

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập