Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn

圆

Phồn thể: [圓]
yuán
Nghĩa tiếng Việthình tròn; tròn; dạng tròn
Âm Hán Việtviên
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hình tròn
  2. 2 tròn
  3. 3 dạng tròn
  4. 4 hình cầu
  5. 5 (mặt trăng) tròn
  6. 6 đơn vị tiền Trung Quốc (yuan)
  7. 7 khéo léo
  8. 8 làm cho nhất quán và hoàn chỉnh (câu chuyện giấc mơ hoặc lời nói dối)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập