Cấp: HSK 5Chữ đơn
圆
Phồn thể: [圓]Nghĩa tiếng Việthình tròn; tròn; dạng tròn
Âm Hán Việtviên
- 1 chữ
- 10 nét
- 8 nghĩa
Nghĩa
- 1 hình tròn
- 2 tròn
- 3 dạng tròn
- 4 hình cầu
- 5 (mặt trăng) tròn
- 6 đơn vị tiền Trung Quốc (yuan)
- 7 khéo léo
- 8 làm cho nhất quán và hoàn chỉnh (câu chuyện giấc mơ hoặc lời nói dối)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 汤圆[湯圓][thang viên]Cấp: HSK 6viên bột nếp nấu hoặc chiên, thường ăn trong Tết Nguyên Tiêu
- 团圆[團圓][đoàn viên]Cấp: HSK 6đoàn tụ
- 圆满[圓滿][viên mãn]Cấp: HSK 6hài lòng; viên mãn; hoàn hảo
- 方圆[方圓][phương viên]Cấp: HSK 7–9chu vi; phạm vi; (trong) bán kính ...
- 椭圆[橢圓]Cấp: HSK 7–9hình bầu dục; hình ellipse; elip
- 半圆[半圓]hình bán nguyệt
- 扁圆[扁圓]hình cầu dẹt
- 大圆[大圓]đại đường tròn (trong hình học cầu)
- 粉圆[粉圓]trân châu
- 桂圆[桂圓]xem 龙眼 (lóngyǎn)
- 滚圆[滾圓]tròn như quả bóng
- 韩圆[韓圓]Won Hàn Quốc (đơn vị tiền tệ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 成果[thành quả]Cấp: HSK 5kết quả; thành tựu; thu được
- 反复[反復][phản hạ]Cấp: HSK 5biến thể của 反复 (fǎnfù)
- 精神[tinh thần]Cấp: HSK 5sinh lực; sức sống; phấn chấn; ưa nhìn
- 实验[實驗][thực nghiệm]Cấp: HSK 5thí nghiệm; kiểm tra; mang tính thí nghiệm
- 要不是[yếu bất thị]Cấp: HSK 5nếu không phải vì; nếu không có
- 原[nguyên]Cấp: HSK 5trước đây; nguyên bản; chính
- 愿[nguyện]Cấp: HSK 5thành thật và thận trọng; biến thể của 愿 (yuàn)
- 元旦[nguyên đán]Cấp: HSK 5Ngày Tết Nguyên Đán
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này