Chữ Hán
圆
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: viênhình tròn; tròn; dạng tròn
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao quanh · 囗 + 员
- 囗wéikhu vực bao quanh
- 员yuán[viên](hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất định; (hình thức kết hợp) thành viên
- Phần chỉ nghĩa: 囗
- Phần chỉ âm: 员
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.