Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

汤圆

Phồn thể: [湯圓]
tāngyuán
Nghĩa tiếng Việtviên bột nếp nấu hoặc chiên, thường ăn trong Tết Nguyên Tiêu
Âm Hán Việtthang viên
  • 2 chữ
  • 16 nét