Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
tāng · Tāng · shāng

汤

Nghĩatāng canh; nước nóng hoặc sôi; thang thuốc đông y; Tāng họ [Tang1]; shāng dòng nước cuồn cuộn
Bộ thủ氵
Âm Hán Việttāng thang
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • tāngÂm Hán Việt: thangcanh; nước nóng hoặc sôi; thang thuốc đông y
  • TāngChưa có âm thanhhọ [Tang1]
  • shāngdòng nước cuồn cuộn

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 昜

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 昜

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.