Chữ HánChữ đa âm
汤
Nghĩa canh; nước nóng hoặc sôi; thang thuốc đông y; họ [Tang1]; dòng nước cuồn cuộn
Bộ thủ氵
Âm Hán Việt thang
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: thangcanh; nước nóng hoặc sôi; thang thuốc đông y
- Chưa có âm thanhhọ [Tang1]
- dòng nước cuồn cuộn
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 昜
- 氵shuǐbộ "thuỷ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 85), xuất hiện trong 没 (méi), 法 (fǎ), 流 (liú) v.v.; xem thêm 三点水 (sāndiǎnshuǐ)
- 昜yángbiến thể cũ của 陽 (yáng)
- Phần chỉ nghĩa: 氵
- Phần chỉ âm: 昜
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.