Chữ HánChữ đa âm
荡
Nghĩa biến thể của 荡 (dàng); biến thể của 烫 (tàng); biến thể của 趟 (tàng); rửa; lãng phí; quét sạch
Bộ thủ艹
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 11 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- biến thể của 荡 (dàng)
- biến thể của 烫 (tàng); biến thể của 趟 (tàng)
- rửa; lãng phí; quét sạch
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 汤
Từ có chữ này
- 动荡bất ổn (xã hội hoặc chính trị); hỗn loạn; biến độngHSK 7–9
- 动荡Âm Hán Việt: động đãngbiến thể của 动荡 (dòngdàng)HSK 7–9
- 晃荡Âm Hán Việt: quáng đãnglắc; lắc lư; rung lắcHSK 7–9
- 激荡nổi giận; lao tới; dâng tràoHSK 7–9
- 激荡Âm Hán Việt: kích đãngmãnh liệt; lao tới; dâng tràoHSK 7–9
- 荡漾gợn sóng; lăn tănHSK 7–9
- 荡漾gợn sóng; dập dờn; cũng viết 荡漾 (dàngyàng)HSK 7–9
- 震荡rung; lắc; chấn độngHSK 7–9
- 震荡Âm Hán Việt: chấn đãnglàm rung chuyển; làm chấn động; rung lắcHSK 7–9
- 空荡荡Âm Hán Việt: không đãng đãngtrống rỗng; vắng vẻHSK 7–9
- 倾家荡产Âm Hán Việt: khuynh gia đãng sảnmất sạch gia sản (thành ngữ)HSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.