Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

动荡

Phồn thể: [動盪]
dòngdàng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 动荡 (dòngdàng)
Âm Hán Việtđộng đãng

Bẫy nghĩa Hán Việt Phân biệt học thuật: "动荡" (động đãng) chỉ tình hình chính trị, xã hội hoặc thị trường tài chính bất ổn, biến động dữ dội (局势动荡).

  • 2 chữ
  • 15 nét
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

动荡

Phồn thể: [動蕩]
dòngdàng
Nghĩa tiếng Việtbất ổn (xã hội hoặc chính trị); hỗn loạn; biến động
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bất ổn (xã hội hoặc chính trị)
  2. 2 hỗn loạn
  3. 3 biến động
  4. 4 náo động

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập