Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

荡漾

Phồn thể: [盪漾]
dàngyàng
Nghĩa tiếng Việtgợn sóng; dập dờn; cũng viết 荡漾 (dàngyàng)
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

荡漾

Phồn thể: [蕩漾]
dàngyàng
Nghĩa tiếng Việtgợn sóng; lăn tăn
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gợn sóng
  2. 2 lăn tăn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập