Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

荡

Phồn thể: [盪]
dàng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 荡 (dàng)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 荡 (dàng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

荡

Phồn thể: [盪]
tàng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 烫 (tàng); biến thể của 趟 (tàng)
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 烫 (tàng)
  2. 2 biến thể của 趟 (tàng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

荡

Phồn thể: [蕩]
dàng
Nghĩa tiếng Việtrửa; lãng phí; quét sạch
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rửa
  2. 2 lãng phí
  3. 3 quét sạch
  4. 4 di chuyển
  5. 5 lắc lư
  6. 6 phóng đãng
  7. 7 ao

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập