Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

激荡

Phồn thể: [激盪]
jīdàng
Nghĩa tiếng Việtmãnh liệt; lao tới; dâng trào
Âm Hán Việtkích đãng
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mãnh liệt
  2. 2 lao tới
  3. 3 dâng trào

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

激荡

Phồn thể: [激蕩]
jīdàng
Nghĩa tiếng Việtnổi giận; lao tới; dâng trào
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nổi giận
  2. 2 lao tới
  3. 3 dâng trào
  4. 4 cũng được viết 激盪|激荡

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập