Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

震荡

Phồn thể: [震盪]
zhèndàng
Nghĩa tiếng Việtlàm rung chuyển; làm chấn động; rung lắc
Âm Hán Việtchấn đãng
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm rung chuyển
  2. 2 làm chấn động
  3. 3 rung lắc
  4. 4 dao động
  5. 5 biến động

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

震荡

Phồn thể: [震蕩]
zhèndàng
Nghĩa tiếng Việtrung; lắc; chấn động
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rung
  2. 2 lắc
  3. 3 chấn động

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập