Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhèn

震

Nghĩarung; lắc; rung chuyển
Bộ thủ雨
Âm Hán Việtchấn
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.