Chữ Hán
震
- 15 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: chấnrung; lắc; rung chuyển
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 雨 + 辰
- 雨yǔ[vũ]mưa; Lượng từ: 阵 (zhèn), 场 (cháng)
- 辰chénchi thứ 5: 7-9 giờ sáng, tháng 3 âm lịch (5 tháng 4 - 4 tháng 5), năm Thìn; hướng la bàn cổ Trung Quốc: 120°
- Phần chỉ nghĩa: 雨
- Phần chỉ âm: 辰
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.