Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

震动

Phồn thể: [震動]
zhèndòng
Nghĩa tiếng Việtrung; lắc; ảnh hưởng mạnh
Âm Hán Việtchấn động
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 5 nghĩa