Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
震
Nghĩa tiếng Việtrung; lắc; rung chuyển
Âm Hán Việtchấn
- 1 chữ
- 15 nét
- 8 nghĩa
Nghĩa
- 1 rung
- 2 lắc
- 3 rung chuyển
- 4 chấn động
- 5 kích thích
- 6 sốc
- 7 một trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho sấm
- 8 ☳
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 地震[địa chấn]Cấp: HSK 5động đất
- 震荡[震盪][chấn đãng]Cấp: HSK 7–9làm rung chuyển; làm chấn động; rung lắc
- 震荡[震蕩]Cấp: HSK 7–9rung; lắc; chấn động
- 震动[震動][chấn động]Cấp: HSK 7–9rung; lắc; ảnh hưởng mạnh
- 震撼Cấp: HSK 7–9rung động; sốc; sửng sốt
- 震惊[震驚][chấn kinh]Cấp: HSK 7–9sốc; kinh ngạc
- 爆震kích nổ (lỗi trong động cơ đốt trong)
- 车震[車震]quan hệ tình dục trong xe
- 川震trận động đất lớn ở Tứ Xuyên, trận động đất mạnh 8 độ vào tháng 5 năm 2008 tại Văn Xuyên 汶川, Tứ Xuyên, đã khiến hơn 80.000 người thiệt mạng; giống như 四川大地震 (SìchuānDàdìzhèn)
- 电震[電震]điện giật; điện sốc
- 防震chống sốc; phòng chống động đất
- 减震[減震]hấp thụ sốc; giảm chấn
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 只[秖][chỉ]Cấp: HSK 1hạt bắt đầu chín
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 语法[語法][ngữ pháp]Cấp: HSK 4ngữ pháp
- 打扮[đả ban]Cấp: HSK 5trang trí; mặc; chải chuốt
- 大会[大會][đại hội]Cấp: HSK 5đại hội; cuộc họp chung; hội nghị
- 坚强[堅強]Cấp: HSK 5kiên cường; mạnh mẽ