Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

震

zhèn
Nghĩa tiếng Việtrung; lắc; rung chuyển
Âm Hán Việtchấn
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rung
  2. 2 lắc
  3. 3 rung chuyển
  4. 4 chấn động
  5. 5 kích thích
  6. 6 sốc
  7. 7 một trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho sấm
  8. 8 ☳

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập