Houzii
← Từ điển
Từ ghép

爆震

bàozhèn
Nghĩa tiếng Việtkích nổ (lỗi trong động cơ đốt trong)
  • 2 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 kích nổ (lỗi trong động cơ đốt trong)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập