Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bào

爆

Nghĩanổ hoặc bùng nổ; xào nhanh hoặc chần nhanh
Bộ thủ火
Âm Hán Việtbạo
  • 19 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bàoÂm Hán Việt: bạonổ hoặc bùng nổ; xào nhanh hoặc chần nhanh

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 火 + 暴

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.