Cấp: HSK 7–9Từ ghép
难怪
Phồn thể: [難怪]Nghĩa tiếng Việtthảo nào; không có gì ngạc nhiên (rằng)
Âm Hán Việtnan quái
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 thảo nào
- 2 không có gì ngạc nhiên (rằng)
Câu ví dụ
- 难怪上映才一周,观众的口碑就异常火爆,票房也一路领先!Chẳng trách mới công chiếu một tuần mà đánh giá truyền miệng của khán giả đã sôi nổi khác thường, doanh thu phòng vé cũng dẫn đầu suốt!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo