Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

难怪

Phồn thể: [難怪]
nánguài
Nghĩa tiếng Việtthảo nào; không có gì ngạc nhiên (rằng)
Âm Hán Việtnan quái
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thảo nào
  2. 2 không có gì ngạc nhiên (rằng)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập