Chữ Hán
怪
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 9 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: quáikỳ quái; lạ; lùng
- biến thể của 怪 (guài)
Cấu tạo
Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 圣
Từ có chữ này
- 奇怪Âm Hán Việt: kỳ quáikỳ lạ; lập dị; ngạc nhiênHSK 3
- 古怪Âm Hán Việt: cổ quáikỳ lạ; lập dị; bất thườngHSK 7–9
- 妖怪Âm Hán Việt: yêu quáiquái vật; ma quỷHSK 7–9
- 怪异Âm Hán Việt: quái dịquái dị; kỳ lạ; hiện tượng kỳ lạHSK 7–9
- 怪物Âm Hán Việt: quái vậtquái vật; quái dị; người kỳ quặcHSK 7–9
- 责怪Âm Hán Việt: trách quáitrách mắng; quở tráchHSK 7–9
- 难怪Âm Hán Việt: nan quáithảo nào; không có gì ngạc nhiên (rằng)HSK 7–9
- 怪不得Âm Hán Việt: quái bất đắcthảo nào!; hoá ra là vậy!HSK 7–9
- 大惊小怪Âm Hán Việt: đại kinh tiểu quáilàm ầm ĩ chuyện không đáng (thành ngữ)HSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 小侯,真奇怪!我前天放在桌子上的那本很有用的历史书怎么不见了?是不是被别人借走了?后天就要用,这可怎么办?Tiểu Hầu ơi, lạ thật đấy! Cuốn sách lịch sử rất hữu ích mà hôm kia mình để trên bàn sao lại biến mất rồi? Có phải bị người khác mượn đi rồi không? Ngày kia phải dùng rồi, biết làm sao bây giờ?
- 怪不得你们两个球打得这么好!那明天我们一下课就一起去运动吧。Thảo nào hai bạn chơi bóng giỏi đến thế! Vậy ngày mai chúng mình vừa tan học là cùng đi tập thể thao nhé.
- 难怪上映才一周,观众的口碑就异常火爆,票房也一路领先!Chẳng trách mới công chiếu một tuần mà đánh giá truyền miệng của khán giả đã sôi nổi khác thường, doanh thu phòng vé cũng dẫn đầu suốt!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.