Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
guài · guài

怪

Nghĩakỳ quái; lạ; lùng; biến thể của 怪 (guài)
Bộ thủ忄
Âm Hán Việtquái
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 9 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • guàiÂm Hán Việt: quáikỳ quái; lạ; lùng
  • guàibiến thể của 怪 (guài)

Cấu tạo

Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 圣

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.