Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

责怪

Phồn thể: [責怪]
zéguài
Nghĩa tiếng Việttrách mắng; quở trách
Âm Hán Việttrách quái
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa