Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

火爆

huǒbào
Nghĩa tiếng Việtnóng nảy (tính cách); phổ biến; thịnh vượng
Âm Hán Việthoả bạo
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 5 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nóng nảy (tính cách)
  2. 2 phổ biến
  3. 3 thịnh vượng
  4. 4 phồn vinh
  5. 5 sôi nổi

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập