Cấp: HSK 7–9Từ ghép
火爆
Nghĩa tiếng Việtnóng nảy (tính cách); phổ biến; thịnh vượng
Âm Hán Việthoả bạo
- 2 chữ
- 23 nét
- 5 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 nóng nảy (tính cách)
- 2 phổ biến
- 3 thịnh vượng
- 4 phồn vinh
- 5 sôi nổi
Câu ví dụ
- 难怪上映才一周,观众的口碑就异常火爆,票房也一路领先!Chẳng trách mới công chiếu một tuần mà đánh giá truyền miệng của khán giả đã sôi nổi khác thường, doanh thu phòng vé cũng dẫn đầu suốt!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 离[離][li]Cấp: HSK 2rời khỏi; tách khỏi; cách
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 态度[態度][thái độ]Cấp: HSK 4cách thức; tác phong; thái độ
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn