Từ ghép
一周
Nghĩa tiếng Việtmột tuần; vòng quanh một lượt; một chu kỳ hoàn chỉnh
- 2 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 một tuần
- 2 vòng quanh một lượt
- 3 một chu kỳ hoàn chỉnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.