Cấp: HSK 5Từ ghép
一路
Nghĩa tiếng Việtcả chặng đường; suốt dọc đường; đi cùng đường
Âm Hán Việtnhất lộ
- 2 chữ
- 14 nét
- 5 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 cả chặng đường
- 2 suốt dọc đường
- 3 đi cùng đường
- 4 đi cùng hướng
- 5 cùng loại
Câu ví dụ
- 难怪上映才一周,观众的口碑就异常火爆,票房也一路领先!Chẳng trách mới công chiếu một tuần mà đánh giá truyền miệng của khán giả đã sôi nổi khác thường, doanh thu phòng vé cũng dẫn đầu suốt!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 一路顺风[一路順風][nhất lộ thuận phong]Cấp: HSK 5chúc lên đường bình an (thành ngữ)
- 十一路(khẩu ngữ) đi bộ
- 一路货[一路貨]xem 一路货色 (yīlùhuòsè)
- 一路来[一路來]suốt dọc đường; suốt từ đầu; từ lúc bắt đầu
- 一路上trên đường đi; cả quãng đường; (ví von) suốt cả thời gian
- 一带一路[一帶一路]Sáng kiến Vành đai và Con đường, kế hoạch của chính phủ Trung Quốc nhằm cung cấp tài chính và chuyên môn kỹ thuật để xây dựng cơ sở hạ tầng khắp Âu-Á và đông bắc Phi, công bố năm 2013
- 一路风尘[一路風塵]trải qua một hành trình mệt mỏi
- 一路货色[一路貨色](mang tính miệt thị) đều đáng ghét như nhau; ngưu tầm ngưu, mã tầm mã; một giuộc như nhau
- 一路平安có chuyến đi vui vẻ; Thượng lộ bình an!
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 从而[從而][tòng nhi]Cấp: HSK 5do đó; qua đó
- 导致[導致][đạo nhí]Cấp: HSK 5dẫn đến; tạo ra; gây ra; mang lại
- 恢复[恢復][khôi hạ]Cấp: HSK 5khôi phục; tiếp tục; phục hồi
- 面积[面積][diện tích]Cấp: HSK 5diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.); diện tích bề mặt; khu đất
- 平衡[bình hành]Cấp: HSK 5cân bằng; trạng thái cân bằng
- 威胁[威脅][uy hiếp]Cấp: HSK 5đe dọa; uy hiếp
- 样式[樣式][dạng thức]Cấp: HSK 5loại; phong cách
- 咬[rao]Cấp: HSK 5cắn; đớp
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này