十一路Từ ghép十一路shíyīlùNghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) đi bộ3 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 (khẩu ngữ) đi bộPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.十[thập]mười; 10Trang chữ →一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →路[lộ]đường (LT:条 (tiáo)); hành trình; tuyếnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →